學華語Kaori Dict

上海話

giản thể: 上海话

Shànghǎihuà

ㄕㄤˋ ㄏㄞˇ ㄏㄨㄚˋ

THƯỢNG HẢI THOẠI

  1. 1.tiếng Thượng Hải
  2. 2.phương ngữ Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是上海話母語者。

    wǒ shì Shànghǎihuà mǔyǔ zhě。

    Tôi là người nói tiếng Thượng Hải

  • 2

    不過我們會講上海話。

    bùguò wǒmen huì jiǎng Shànghǎihuà。

    Tuy nhiên, chúng tôi có thể nói tiếng Shanghainese

  • 3

    當然會的,不過上海話不太會講。

    dāngrán huì de, bùguò Shànghǎihuà bù tài huì jiǎng。

    Tất nhiên là được, tuy nhiên tiếng Thượng Hải không nói được lắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上海话 nghĩa là gì? · Kaori Dict