學華語Kaori Dict

上級領導

giản thể: 上级领导

shànglǐngdǎo

ㄕㄤˋ ㄐㄧˊ ㄌㄧㄥˇ ㄉㄠˇ

THƯỢNG CẤP LÃNH ĐẠO

  1. 1.lãnh đạo cấp cao
  2. 2.thủ trưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上级领导 nghĩa là gì? · Kaori Dict