上菜秀
shàngcàixiù
[ㄕㄤˋ ㄘㄞˋ ㄒㄧㄡˋ]
THƯỢNG THÁI TÚ
- 1.buổi diễn phục vụ bữa tối
- 2.buổi diễn và ăn tối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.