下弦
xiàxián
[ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˊ]
HẠ HUYỀN
- 1.tuần trăng cuối, còn gọi là tuần trăng thứ ba (giai đoạn của mặt trăng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.