學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
下限
下限
xià
xiàn
[ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
HẠ HẠN
1.
giới hạn dưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
下班
xiàbān
tan làm
樓下
lóuxià
tầng dưới
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
留下
liúxià
để lại
逐字解
Từng chữ trong từ
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
限
hạn
giới hạn, ranh giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下弦
xiàxián
tuần trăng cuối, còn gọi là tuần trăng thứ ba (giai đoạn của mặt trăng)
下線
xiàxiàn
rời mạng
下陷
xiàxiàn
lún xuống
夏縣
Xiàxiàn
huyện Hạ ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
蝦線
xiāxiàn
đường tiêu hóa của tôm
夏縣
XiàXiàn
Huyện Xia hoặc Xiaxian, một huyện thuộc thành phố Yuncheng 運城市|运城市[Yun4 cheng2 Shi4], Sơn Tây
記憶技巧
Mẹo nhớ
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
下限 nghĩa là gì? · Kaori Dict