下旋削球
xiàxuánxiāoqiú
[ㄒㄧㄚˋ ㄒㄩㄢˊ ㄒㄧㄠ ㄑㄧㄡˊ]
HẠ HOÀN TƯỚC CẦU
- 1.(golf, quần vợt) cú đánh cắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.