下落不明
xiàluòbùmíng
[ㄒㄧㄚˋ ㄌㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ]
HẠ LẠC BẤT MINH
- 1.không rõ tung tích
- 2.tung tích không rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.