學華語Kaori Dict

下馬威

giản thể: 下马威

xiàwēi

ㄒㄧㄚˋ ㄇㄚˇ ㄨㄟ

HẠ MÃ UY

  1. 1.phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức
  2. 2.(ví) thể hiện sức mạnh ban đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她給她先生來了一個下馬威。真尷尬,我的天。

    tā gěi tā xiānsheng lái le yīge xiàmǎwēi。 zhēn gāngà, wǒ de tiān。

    Cô đã trừng phạt chồng mình một cách nghiêm khắc. Thật là ngại, trời ơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下马威 nghĩa là gì? · Kaori Dict