- 1.phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức
- 2.(ví) thể hiện sức mạnh ban đầu

例句Câu ví dụ
- 1
她給她先生來了一個下馬威。真尷尬,我的天。
tā gěi tā xiānsheng lái le yīge xiàmǎwēi。 zhēn gāngà, wǒ de tiān。
Cô đã trừng phạt chồng mình một cách nghiêm khắc. Thật là ngại, trời ơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.