不一致字
bùyīzhìzì
[ㄅㄨˋ ㄧ ㄓˋ ㄗˋ]
BẤT NHẤT TRÍ TỰ
- 1.(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp)
- 2.chữ không nhất quán (ví dụ: 流[liu2], 梳[shu1] và 毓[yu4], phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.