不中用
bùzhōngyòng
[ㄅㄨˋ ㄓㄨㄥ ㄩㄥˋ]
BẤT TRUNG DỤNG
- 1.không làm được gì
- 2.vô dụng
- 3.không tốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(người bệnh) không còn hy vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.