- 1.không phải phóng đại
- 2.không quá mức
- 3.không sai lệch

例句Câu ví dụ
- 1
讀再多的書也不為過
dú zài duō de shū yě bùwéiguò
Đọc nhiều sách không phải là điều thừa
- 2
喝再多的水也不為過
hē zài duō de shuǐ yě bùwéiguò
Uống nhiều nước cũng không sao
- 3
賺再多的錢也不為過
zhuàn zài duō de qián yě bùwéiguò
Dù kiếm được bao nhiêu tiền cũng không quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.