學華語Kaori Dict

不久前

jiǔqián

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˇ ㄑㄧㄢˊ

BẤT CỬU TIỀN

  1. 1.không lâu trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不久前有見到湯姆嗎?

    nǐ bùjiǔqián yǒu jiàndào Tāngmǔ ma?

    Ngươi có thấy Tom gần đây không?

  • 2

    我們的場地不久前翻新了。

    wǒmen de chǎngdì bùjiǔqián fānxīn le。

    Sân vận động của chúng tôi vừa được sửa chữa

  • 3

    我不久前出了車禍。

    wǒ bùjiǔqián chū le chēhuò。

    Tôi đã gặp tai nạn gần đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不久前 nghĩa là gì? · Kaori Dict