例句Câu ví dụ
- 1
你不久前有見到湯姆嗎?
nǐ bùjiǔqián yǒu jiàndào Tāngmǔ ma?
Ngươi có thấy Tom gần đây không?
- 2
我們的場地不久前翻新了。
wǒmen de chǎngdì bùjiǔqián fānxīn le。
Sân vận động của chúng tôi vừa được sửa chữa
- 3
我不久前出了車禍。
wǒ bùjiǔqián chū le chēhuò。
Tôi đã gặp tai nạn gần đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
