不了了之
bùliǎoliǎozhī
[ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ ㄌㄧㄠˇ ㄓ]
BẤT LIỄU LIỄU CHI
HSK 7-9
- 1.giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết
- 2.kết thúc mà không có gì chắc chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!