- 1.được biết đến rộng rãi
- 2.không thể tranh cãi
- 3.không thể phủ nhận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không tranh giành
- 5.không cạnh tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.