例句Câu ví dụ
- 1
阿里穆罕默德蓋迪總理週六在奈洛比對記者表示,他的政府強烈譴責所謂的「令人髮指、犯罪且不人道的行為」。
Ālǐ Mùhǎnmòdé gài dí zǒnglǐ Zhōuliù zài Nàiluòbǐ duì jìzhě biǎoshì, tā de zhèngfǔ qiángliè qiǎnzé suǒwèi de 「 lìngrénfàzhǐ、 fànzuì qiě bùréndào de xíngwéi 」。
Chủ tịch Ali Mohamed Gedi đã phát biểu với báo chí tại Nairobi vào thứ Bảy rằng chính phủ của ông mạnh mẽ lên án những hành vi được gọi là 'thật kinh khủng, phạm tội và không nhân đạo'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
