- 1.không chỉ; không chỉ là

例句Câu ví dụ
- 1
這不僅僅是錢的問題。
zhè bu jǐn jǐn shì qián de wèn tí
Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc
- 2
人人需要學習的不僅僅是語言。
rénrén xūyào xuéxí de bùjǐnjǐn shì yǔyán。
Không chỉ ngôn ngữ là điều mà mọi người cần học.
- 3
熱天氣不僅僅意味著人們覺得有點不高興。
rètiān qì bùjǐnjǐn yìwèizhe rénmen juéde yǒudiǎn bù gāoxìng。
Thời tiết nóng không chỉ có nghĩa là người ta cảm thấy buồn bã một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.