學華語Kaori Dict

不僅僅

giản thể: 不仅仅

jǐnjǐn

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄣˇ

BẤT CẬN CẬN

HSK 6
  1. 1.không chỉ; không chỉ là

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不僅僅是錢的問題。

    zhè bu jǐn jǐn shì qián de wèn tí

    Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc

  • 2

    人人需要學習的不僅僅是語言。

    rénrén xūyào xuéxí de bùjǐnjǐn shì yǔyán。

    Không chỉ ngôn ngữ là điều mà mọi người cần học.

  • 3

    熱天氣不僅僅意味著人們覺得有點不高興。

    rètiān qì bùjǐnjǐn yìwèizhe rénmen juéde yǒudiǎn bù gāoxìng。

    Thời tiết nóng không chỉ có nghĩa là người ta cảm thấy buồn bã một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不仅仅 nghĩa là gì? · Kaori Dict