學華語Kaori Dict

不休

xiū

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄡ

BẤT HƯU

  1. 1.không ngừng
  2. 2.không ngớt
  3. 3.liên tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼你不休息一下?

    wèishénme nǐ bùxiū xī yīxià ?

    Tại sao không nghỉ ngơi một chút?

  • 2

    我決定今年不休假。

    wǒ juédìng jīnnián bùxiū jiǎ。

    Tôi quyết định năm nay không nghỉ phép

  • 3

    連續上14天班不休息的人都是戰士。

    liánxù shàng 1 4 tiān bān bùxiū xī de rén dōu shì zhànshì。

    Những người làm liên tục 14 ngày không nghỉ đều là chiến sĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不休 nghĩa là gì? · Kaori Dict