例句Câu ví dụ
- 1
為什麼你不休息一下?
wèishénme nǐ bùxiū xī yīxià ?
Tại sao không nghỉ ngơi một chút?
- 2
我決定今年不休假。
wǒ juédìng jīnnián bùxiū jiǎ。
Tôi quyết định năm nay không nghỉ phép
- 3
連續上14天班不休息的人都是戰士。
liánxù shàng 1 4 tiān bān bùxiū xī de rén dōu shì zhànshì。
Những người làm liên tục 14 ngày không nghỉ đều là chiến sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
