學華語Kaori Dict

不朽

xiǔ

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄡˇ

BẤT HỦ

TOCFL 6
  1. 1.tồn tại mãi mãi; vĩnh cửu; bền vững

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有人是不朽的。

    méiyǒu rén shì bùxiǔ de。

    Không ai là bất tử

  • 2

    不共戴天的敵人是不朽的朋友。

    bùgòngdàitiān de dírén shì bùxiǔ de péngyou。

    Đối thủ không đội trời chung là bạn bè bất tử

  • 3

    沒有什麼事物是不朽的。

    méiyǒushénme shìwù shì bùxiǔ de。

    Không có gì là bất tử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不朽 nghĩa là gì? · Kaori Dict