例句Câu ví dụ
- 1
沒有人是不朽的。
méiyǒu rén shì bùxiǔ de。
Không ai là bất tử
- 2
不共戴天的敵人是不朽的朋友。
bùgòngdàitiān de dírén shì bùxiǔ de péngyou。
Đối thủ không đội trời chung là bạn bè bất tử
- 3
沒有什麼事物是不朽的。
méiyǒushénme shìwù shì bùxiǔ de。
Không có gì là bất tử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
