學華語Kaori Dict

不值錢

giản thể: 不值钱

zhíqián

ㄅㄨˋ ㄓˊ ㄑㄧㄢˊ

BẤT TRỊ TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    尊嚴不值錢,卻是我唯一真正擁有的!

    zūnyán bùzhíqián, quèshì wǒ wéiyī zhēnzhèng yōngyǒu de!

    Danh dự không có giá trị, nhưng đó là thứ duy nhất mà tôi thực sự sở hữu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不值錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict