例句Câu ví dụ
- 1
尊嚴不值錢,卻是我唯一真正擁有的!
zūnyán bùzhíqián, quèshì wǒ wéiyī zhēnzhèng yōngyǒu de!
Danh dự không có giá trị, nhưng đó là thứ duy nhất mà tôi thực sự sở hữu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
