學華語Kaori Dict

不像話

giản thể: 不像话

xiànghuà

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨㄚˋ

BẤT TƯỢNG THOẠI

HSK 7-9Adj
  1. 1.không hợp lý
  2. 2.sốc
  3. 3.kỳ cục

例句Câu ví dụ

  • 1

    這太不像話。

    zhè tài bùxiànghuà。

    Đây quá là không thể chấp nhận

  • 2

    這人最不像話,隨地吐痰。

    zhè rén zuì bùxiànghuà, suídì tǔtán。

    Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不像話 nghĩa là gì? · Kaori Dict