- 1.không hợp lý
- 2.sốc
- 3.kỳ cục

例句Câu ví dụ
- 1
這太不像話。
zhè tài bùxiànghuà。
Đây quá là không thể chấp nhận
- 2
這人最不像話,隨地吐痰。
zhè rén zuì bùxiànghuà, suídì tǔtán。
Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.