不免一死
bùmiǎnyīsǐ
[ㄅㄨˋ ㄇㄧㄢˇ ㄧ ㄙˇ]
BẤT MIỄN NHẤT TỬ
- 1.không thể tránh bị giết
- 2.không thể thoát chết
- 3.phải chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.