學華語Kaori Dict

不共戴天

bùgòngdàitiān

[ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥˋ ㄉㄞˋ ㄊㄧㄢ]

BẤT CỘNG ĐỘI THIÊN

  1. 1.(về kẻ thù) không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải

例句Câu ví dụ

  • 1

    不共戴天的敵人是不朽的朋友。

    bùgòngdàitiān de dírén shì bùxiǔ de péngyou。

    Đối thủ không đội trời chung là bạn bè bất tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不共戴天 nghĩa là gì? · Kaori Dict