不共戴天
bùgòngdàitiān
[ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥˋ ㄉㄞˋ ㄊㄧㄢ]
BẤT CỘNG ĐỘI THIÊN
- 1.(về kẻ thù) không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải

例句Câu ví dụ
- 1
不共戴天的敵人是不朽的朋友。
bùgòngdàitiān de dírén shì bùxiǔ de péngyou。
Đối thủ không đội trời chung là bạn bè bất tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.