不分彼此
bùfēnbǐcǐ
[ㄅㄨˋ ㄈㄣ ㄅㄧˇ ㄘˇ]
BẤT PHÂN BỈ THỬ
- 1.không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ)
- 2.chia sẻ mọi thứ
- 3.rất thân thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.