不划算
bùhuásuàn
[ㄅㄨˋ ㄏㄨㄚˊ ㄙㄨㄢˋ]
BẤT HOA TOÁN
- 1.không đáng
- 2.không hiệu quả về chi phí
- 3.không có lãi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quá đắt

例句Câu ví dụ
- 1
大家看看劃不劃算?
dàjiā kànkan huà bùhuásuàn?
Mọi người nhìn xem có hợp lý không
- 2
按揭買車劃算不劃算?
ànjiē mǎi chē huásuàn bùhuásuàn ?
Việc mua xe bằng hình thức vay có hợp lý không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.