不利
bùlì
[ㄅㄨˋ ㄌㄧˋ]
BẤT LỢI
HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
抽煙對身體不利。
chōu yān duì shēn tǐ bù lì
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
- 2
吃肉對環境不利。
chī ròu duì huánjìng bùlì。
Ăn thịt có hại cho môi trường
- 3
暴飲暴食不利於健康。
bàoyǐnbàoshí bùlì yú jiànkāng。
Uống nhiều và ăn nhiều không tốt cho sức khỏe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.