學華語Kaori Dict

不利

ㄅㄨˋ ㄌㄧˋ

BẤT LỢI

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.không thuận lợi
  2. 2.bất lợi
  3. 3.có hại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổn hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    抽煙對身體不利。

    chōu yān duì shēn tǐ bù lì

    Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  • 2

    吃肉對環境不利。

    chī ròu duì huánjìng bùlì。

    Ăn thịt có hại cho môi trường

  • 3

    暴飲暴食不利於健康。

    bàoyǐnbàoshí bùlì yú jiànkāng。

    Uống nhiều và ăn nhiều không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不利 nghĩa là gì? · Kaori Dict