不理
bùlǐ
[ㄅㄨˋ ㄌㄧˇ]
BẤT LÝ
HSK 7-9
- 1.từ chối thừa nhận
- 2.không chú ý đến
- 3.làm ngơ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phớt lờ

例句Câu ví dụ
- 1
不理她。
bùlǐ tā。
Không để ý đến cô ấy
- 2
我不理解。
wǒ bùlǐ jiě。
Tôi không hiểu
- 3
我不理解你
wǒ bùlǐ jiě nǐ
Tôi không hiểu anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.