不到
bùdào
[ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ]
BẤT ĐÁO

例句Câu ví dụ
- 1
那幫不到你。
nà bāng bùdào nǐ。
Nhóm đó không giúp được bạn
- 2
我甚麼也聽不到。
wǒ shén má yě tīngbudào。
Tôi không nghe thấy gì cả.
- 3
我聽不到老師說話。
wǒ tīngbudào lǎoshī shuōhuà。
Tôi không nghe thấy giáo viên nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.