學華語Kaori Dict

不到

dào

ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ

BẤT ĐÁO

  1. 1.không đến
  2. 2.không đạt
  3. 3.không đủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ít hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    那幫不到你。

    nà bāng bùdào nǐ。

    Nhóm đó không giúp được bạn

  • 2

    我甚麼也聽不到。

    wǒ shén má yě tīngbudào。

    Tôi không nghe thấy gì cả.

  • 3

    我聽不到老師說話。

    wǒ tīngbudào lǎoshī shuōhuà。

    Tôi không nghe thấy giáo viên nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不到 nghĩa là gì? · Kaori Dict