- 1.bài giảng
- 2.thuyết giáo
- 3.giảng đạo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.truyền giảng
Cách đọc khác:bùdào — thuyết giảng (phúc âm Cơ Đốc giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.