例句Câu ví dụ
- 1
我不想不及格。
wǒ bùxiǎng bùjígé。
Tôi không muốn bị điểm kém
- 2
他們考試不及格。
tāmen kǎoshì bùjígé。
Họ không qua được kỳ thi
- 3
他因為準備太少考試不及格了。
tā yīnwèi zhǔnbèi tài shǎo kǎoshì bùjígé le。
Anh ấy thi không đạt vì chuẩn bị không đủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
