學華語Kaori Dict

不及格

ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄍㄜˊ

BẤT CẬP CÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想不及格。

    wǒ bùxiǎng bùjígé。

    Tôi không muốn bị điểm kém

  • 2

    他們考試不及格。

    tāmen kǎoshì bùjígé。

    Họ không qua được kỳ thi

  • 3

    他因為準備太少考試不及格了。

    tā yīnwèi zhǔnbèi tài shǎo kǎoshì bùjígé le。

    Anh ấy thi không đạt vì chuẩn bị không đủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不及格 nghĩa là gì? · Kaori Dict