不可估量
bùkěgūliàng
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄍㄨ ㄌㄧㄤˋ]
BẤT KHẢ CỔ LƯỢNG
- 1.không thể ước lượng
- 2.không thể tính toán
- 3.vượt ngoài mức đo lường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.