學華語Kaori Dict

不可侵犯

qīnfàn

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ

BẤT KHẢ XÂM PHẠM

  1. 1.bất khả xâm phạm
  2. 2.tính bất khả xâm phạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的房間是不可侵犯的避難所。

    wǒ de fángjiān shì bùkěqīnfàn de bìnànsuǒ。

    Phòng của tôi là nơi ẩn náu không thể xâm phạm

  • 2

    衛兵神聖,不可侵犯

    wèibīng shénshèng , bùkěqīnfàn

    Người lính canh thiêng liêng, không thể xâm phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可侵犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict