不可侵犯
bùkěqīnfàn
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ]
BẤT KHẢ XÂM PHẠM
- 1.bất khả xâm phạm
- 2.tính bất khả xâm phạm

例句Câu ví dụ
- 1
我的房間是不可侵犯的避難所。
wǒ de fángjiān shì bùkěqīnfàn de bìnànsuǒ。
Phòng của tôi là nơi ẩn náu không thể xâm phạm
- 2
衛兵神聖,不可侵犯
wèibīng shénshèng , bùkěqīnfàn
Người lính canh thiêng liêng, không thể xâm phạm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.