不可告人
bùkěgàorén
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄍㄠˋ ㄖㄣˊ]
BẤT KHẢ CÁO NHÂN
- 1.phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ

例句Câu ví dụ
- 1
您看看每個人這充滿猜疑的眼神兒,村裏一定是出了什麼不可告人的大事兒。
nín kànkan měigerén zhè chōngmǎn cāiyí de yǎnshén ér, cūn lǐ yīdìng shì chū le shénme bùkěgàorén de dàshì ér。
Anh hãy nhìn vào ánh mắt đầy nghi ngờ của mỗi người, chắc chắn là có chuyện gì đó không thể nói được đã xảy ra trong làng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.