不可收拾
bùkěshōushí
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄕㄡ ㄕˊ]
BẤT KHẢ THU THẬP
- 1.không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
Cách đọc khác:bùkěshōushi — Không thể cứu vãn — (thuật ngữ) bất khả thi; không thể kiểm soát; mất kiểm soát; vô vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.