學華語Kaori Dict

不可救藥

giản thể: 不可救药

jiùyào

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄡˋ ㄧㄠˋ

BẤT KHẢ CỨU DƯỢC

  1. 1.không chữa được
  2. 2.không thể cải tạo
  3. 3.quá chữa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trường hợp tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可救藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict