不可缺少
bùkěquēshǎo
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄑㄩㄝ ㄕㄠˇ]
BẤT KHẢ KHUYẾT THIỂU
- 1.không thể thiếu được

例句Câu ví dụ
- 1
水是生命所不可缺少的。
shuǐ shì shēngmìng suǒ bùkěquēshǎo de。
Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.