學華語Kaori Dict

不可置信

zhìxìn

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄓˋ ㄒㄧㄣˋ

BẤT KHẢ TRÍ TÍN

  1. 1.không thể tin được; kinh ngạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個男孩的一口法語流利得有點兒不可置信。

    nàge nánhái de yīkǒu Fǎyǔ liúlì de yǒudiǎnr bùkězhìxìn。

    Người cậu bé nói tiếng Pháp rất lưu loát, đến mức khó tin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可置信 nghĩa là gì? · Kaori Dict