不可置信
bùkězhìxìn
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄓˋ ㄒㄧㄣˋ]
BẤT KHẢ TRÍ TÍN
- 1.không thể tin được; kinh ngạc

例句Câu ví dụ
- 1
那個男孩的一口法語流利得有點兒不可置信。
nàge nánhái de yīkǒu Fǎyǔ liúlì de yǒudiǎnr bùkězhìxìn。
Người cậu bé nói tiếng Pháp rất lưu loát, đến mức khó tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.