不合
bùhé
[ㄅㄨˋ ㄏㄜˊ]
BẤT HỢP
- 1.không phù hợp với
- 2.không thích hợp với
- 3.không khớp với
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không nên
- 5.không đáng

例句Câu ví dụ
- 1
那不合邏輯。
nà bùhé luóji。
Điều đó không hợp lý
- 2
湯姆的評論不合適。
Tāngmǔ de pínglùn bùhé Shì。
Phát biểu của Tom là không phù hợp
- 3
他看起來不合年齡。
tā kànqǐlai bùhé niánlíng。
Anh ấy trông không phù hợp với tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.