學華語Kaori Dict

不合

ㄅㄨˋ ㄏㄜˊ

BẤT HỢP

  1. 1.không phù hợp với
  2. 2.không thích hợp với
  3. 3.không khớp với
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không nên
  2. 5.không đáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那不合邏輯。

    nà bùhé luóji。

    Điều đó không hợp lý

  • 2

    湯姆的評論不合適。

    Tāngmǔ de pínglùn bùhé Shì。

    Phát biểu của Tom là không phù hợp

  • 3

    他看起來不合年齡。

    tā kànqǐlai bùhé niánlíng。

    Anh ấy trông không phù hợp với tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不合 nghĩa là gì? · Kaori Dict