不和
bùhé
[ㄅㄨˋ ㄏㄜˊ]
BẤT HOÀ
- 1.không hoà hợp
- 2.có mối quan hệ xấu
- 3.bất hoà
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xung đột

例句Câu ví dụ
- 1
我不和我哥住一起。
wǒ bùhé wǒ gē zhù yīqǐ。
Tôi không sống chung với em trai
- 2
你不和我一起喝點茶嗎?
nǐ bùhé wǒ yīqǐ hē diǎn chá ma?
Không uống trà cùng tôi sao?
- 3
你為什麼不和我們一起來?
nǐ wèishénme bùhé wǒmen yīqǐ lái?
Tại sao ngươi không đến cùng chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.