學華語Kaori Dict

不合法

ㄅㄨˋ ㄏㄜˊ ㄈㄚˇ

BẤT HỢP PHÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    在加拿大不滿20歲飲酒不合法。

    zài Jiānádà bùmǎn 2 0 suì yǐnjiǔ bùhéfǎ。

    Ở Canada, uống rượu là bất hợp pháp nếu dưới 20 tuổi

  • 2

    自行車從右側超過汽車是不合法的。

    zìxíngchē cóng yòucè chāoguò qìchē shì bùhéfǎ de。

    Việc xe đạp vượt qua xe hơi từ bên phải là bất hợp pháp.

  • 3

    自行車在汽車的右側行駛是不合法的。

    zìxíngchē zài qìchē de yòucè xíngshǐ shì bùhéfǎ de。

    Việc xe đạp đi bên phải xe hơi là bất hợp pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不合法 nghĩa là gì? · Kaori Dict