例句Câu ví dụ
- 1
這個價格不合理。
zhège jiàgé bùhélǐ。
Giá này là không hợp lý
- 2
這段神話聽上去很不合理。
zhè duàn shénhuà tīngshàngqu hěn bùhélǐ。
Câu chuyện thần thoại này nghe rất vô lý
- 3
很多看似不合理的事,其實仔細想來都是有原因的,只是你一開始沒有想到而已。
hěn duō kànsì bùhélǐ de shì, qíshí zǐxì xiǎnglái dōu shì yǒu yuányīn de, zhǐshì nǐ yī kāishǐ méiyǒu xiǎngdào éryǐ。
Rất nhiều điều dường như không hợp lý, nhưng nếu suy nghĩ kỹ thì đều có lý do, chỉ là bạn chưa từng nghĩ đến từ đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
