例句Câu ví dụ
- 1
別說這麼不吉利的話。
biéshuō zhème bùjílì dehuà。
Đừng nói những lời không may mắn
- 2
他很迷信的認為13是個不吉利的數字。
tā hěn míxìn de rènwéi 1 3 shì gě bùjílì de shùzì。
Anh ấy rất mê tín, cho rằng số 13 là số không may mắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
