學華語Kaori Dict

不吉利

ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄌㄧˋ

BẤT CÁT LỢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    別說這麼不吉利的話。

    biéshuō zhème bùjílì dehuà。

    Đừng nói những lời không may mắn

  • 2

    他很迷信的認為13是個不吉利的數字。

    tā hěn míxìn de rènwéi 1 3 shì gě bùjílì de shùzì。

    Anh ấy rất mê tín, cho rằng số 13 là số không may mắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不吉利 nghĩa là gì? · Kaori Dict