學華語Kaori Dict

不吐不快

kuài

ㄅㄨˋ ㄊㄨˇ ㄅㄨˋ ㄎㄨㄞˋ

BẤT THỔ BẤT KHOÁI

  1. 1.phải nói ra mới dễ chịu (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是多好的一件事,以至於我不吐不快。

    zhè shì duō hǎo de yī jiàn shì, yǐzhìyú wǒ bùtǔbùkuài。

    Đây là điều rất tốt đến nỗi tôi không thể không nói ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不吐不快 nghĩa là gì? · Kaori Dict