不吐不快
bùtǔbùkuài
[ㄅㄨˋ ㄊㄨˇ ㄅㄨˋ ㄎㄨㄞˋ]
BẤT THỔ BẤT KHOÁI
- 1.phải nói ra mới dễ chịu (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
這是多好的一件事,以至於我不吐不快。
zhè shì duō hǎo de yī jiàn shì, yǐzhìyú wǒ bùtǔbùkuài。
Đây là điều rất tốt đến nỗi tôi không thể không nói ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.