學華語Kaori Dict

不堪入目

kān

ㄅㄨˋ ㄎㄢ ㄖㄨˋ ㄇㄨˋ

BẤT KHAM NHẬP MỤC

  1. 1.không thể nhìn nổi
  2. 2.chướng mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米這段不堪入目的婚外情毀了他的婚姻。

    Sà mǐ zhè duàn bùkānrùmù de hūnwàiqíng huǐ le tā de hūnyīn。

    Cuộc tình ngoài hôn nhân sordid của Sami đã phá hủy hôn nhân của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不堪入目 nghĩa là gì? · Kaori Dict