不堪入目
bùkānrùmù
[ㄅㄨˋ ㄎㄢ ㄖㄨˋ ㄇㄨˋ]
BẤT KHAM NHẬP MỤC
- 1.không thể nhìn nổi
- 2.chướng mắt

例句Câu ví dụ
- 1
薩米這段不堪入目的婚外情毀了他的婚姻。
Sà mǐ zhè duàn bùkānrùmù de hūnwàiqíng huǐ le tā de hūnyīn。
Cuộc tình ngoài hôn nhân sordid của Sami đã phá hủy hôn nhân của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.