例句Câu ví dụ
- 1
那不太好。
nà bùtàihǎo。
Đó không tốt lắm.
- 2
您記性不太好。
nín jìxing bùtàihǎo。
Bạn nhớ kém
- 3
我唱歌不太好。
wǒ chànggē bùtàihǎo。
Tôi hát không hay lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
