學華語Kaori Dict

不完善

wánshàn

ㄅㄨˋ ㄨㄢˊ ㄕㄢˋ

BẤT HOÀN THIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    不這樣做,事情可能更糟糕一些;我們人類不願意受不完善的教養。

    bù zhèyàng zuò, shìqing kěnéng gèng zāogāo yīxiē; wǒmen rénlèi bùyuàn Yì shòu bùwánshàn de jiàoyǎng。

    Nếu không làm như vậy, tình huống có thể trở nên tồi tệ hơn; con người chúng ta không muốn bị giáo dục không hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不完善 nghĩa là gì? · Kaori Dict