例句Câu ví dụ
- 1
不這樣做,事情可能更糟糕一些;我們人類不願意受不完善的教養。
bù zhèyàng zuò, shìqing kěnéng gèng zāogāo yīxiē; wǒmen rénlèi bùyuàn Yì shòu bùwánshàn de jiàoyǎng。
Nếu không làm như vậy, tình huống có thể trở nên tồi tệ hơn; con người chúng ta không muốn bị giáo dục không hoàn hảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
