學華語Kaori Dict

不對勁

giản thể: 不对劲

duìjìn

ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ ㄐㄧㄣˋ

BẤT ĐỐI KÌNH

TOCFL 6
  1. 1.không ổn
  2. 2.sai
  3. 3.đáng ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不對勁。

    nǐ bùduìjìn。

    Ngươi không bình thường

  • 2

    他知道她有點不對勁。

    tā zhīdào tā yǒudiǎn bùduìjìn。

    Anh ấy biết rằng cô ấy có điều gì đó không ổn

  • 3

    洗衣機有些不對勁。

    xǐyījī yǒuxiē bùduìjìn。

    Máy giặt có điều gì đó không ổn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不對勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict