- 1.không ổn
- 2.sai
- 3.đáng ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
你不對勁。
nǐ bùduìjìn。
Ngươi không bình thường
- 2
他知道她有點不對勁。
tā zhīdào tā yǒudiǎn bùduìjìn。
Anh ấy biết rằng cô ấy có điều gì đó không ổn
- 3
洗衣機有些不對勁。
xǐyījī yǒuxiē bùduìjìn。
Máy giặt có điều gì đó không ổn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.