例句Câu ví dụ
- 1
這個系統存在著許多缺陷和不盡完善的地方。
zhège xìtǒng cúnzài zhe xǔduō quēxiàn hé bùjìn wánshàn de dìfāng。
Hệ thống này tồn tại nhiều khiếm khuyết và chưa hoàn thiện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
