例句Câu ví dụ
- 1
生活真正的藝術是在平凡中看到不平凡。
shēnghuó zhēnzhèng de yìshù shì zài píngfán zhōngkàn dào bùpíngfán。
Sự nghệ thuật thật sự của cuộc sống là nhìn thấy điều phi thường trong sự bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
