學華語Kaori Dict

不平凡

píngfán

ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ ㄈㄢˊ

BẤT BÌNH PHÀM

  1. 1.tuyệt vời
  2. 2.một cách tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活真正的藝術是在平凡中看到不平凡。

    shēnghuó zhēnzhèng de yìshù shì zài píngfán zhōngkàn dào bùpíngfán。

    Sự nghệ thuật thật sự của cuộc sống là nhìn thấy điều phi thường trong sự bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不平凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict